LAS GROUP

ELASTOSIL & SEMICOSIL – Keo Silicone Wacker Kết Dính Nam Châm Vĩnh Cửu Động Cơ EV

Kết dính nam châm vĩnh cửu (Permanent Magnet Bonding) là một trong những công đoạn kỹ thuật quan trọng nhất trong chế tạo rotor động cơ điện EV. Wacker Chemie AG cung cấp giải pháp toàn diện với bốn dòng keo silicone: ELASTOSIL® RT 702 (1K/nhiệt), SEMICOSIL® 811SEMICOSIL® 988/1K (1K/nhiệt hoặc UV), và ELASTOSIL® RT 722 A/B LV (2K/nhiệt độ thường). Mỗi dòng được tối ưu cho từng công nghệ sản xuất khác nhau, từ dây chuyền tự động tốc độ cao đến sản xuất thủ công quy mô nhỏ, đảm bảo độ bám dính vĩnh viễn, chịu nhiệt Class H và kháng dầu ATF trong suốt vòng đời xe.

Tải Brochure
Liên hệ mua hàng

ELASTOSIL & SEMICOSIL – Keo Silicone Wacker Kết Dính Nam Châm Vĩnh Cửu Động Cơ EV

Vai trò của kết dính nam châm trong động cơ EV

Rotor của động cơ điện EV (đặc biệt là loại PMSM – Permanent Magnet Synchronous Motor) sử dụng các khối nam châm vĩnh cửu (NdFeB hoặc SmCo) được gắn chặt vào lõi sắt từ của rotor. Trong quá trình vận hành, những nam châm này chịu:

  • Lực li tâm cực lớn ở tốc độ cao (có thể >15.000 rpm)
  • Rung động liên tục từ hệ thống truyền động
  • Chu kỳ nhiệt từ -40°C (khởi động lạnh) đến +180°C (tải cao)
  • Ngâm trong dầu làm mát ATF hoặc tiếp xúc với hơi ẩm

Keo kết dính nam châm do đó phải đồng thời đáp ứng: độ bám dính vĩnh viễn, tính linh hoạt để hấp thụ ứng suất nhiệt, và khả năng chịu hóa chất môi trường motor. Đây chính là bài toán mà các dòng keo ELASTOSIL và SEMICOSIL của Wacker được thiết kế để giải quyết.

Tổng quan các dòng sản phẩm kết dính nam châm Wacker

Sản phẩm Thành phần Đóng rắn Đặc điểm nổi bật
ELASTOSIL® RT 702 1K Nhiệt: 10 phút / 150°C Keo tráng mỏng, độ nhớt thấp, phù hợp tráng toàn bộ bề mặt lõi rotor trước khi lắp nam châm
SEMICOSIL® 811 1K Nhiệt: 10 phút / 100°C
hoặc UV
Tùy chọn đóng rắn UV cho cố định tức thì trong dây chuyền tốc độ cao; độ bền kéo trượt cao
SEMICOSIL® 988/1K 1K Nhiệt: 10 phút / 100°C
hoặc UV
Tương tự SEMICOSIL 811 nhưng được tối ưu hóa cho độ bám dính tốt hơn trên bề mặt NdFeB không xử lý
ELASTOSIL® RT 722 A/B LV 2K (1:1) Nhiệt độ thường: 30 phút / 100°C
hoặc 24h / 23°C
Hệ 2K trộn tự động 1:1; độ nhớt thấp (LV = Low Viscosity); phù hợp bơm tự động và điền đầy khe hở hẹp giữa nam châm và lõi

Phân tích kỹ thuật từng sản phẩm

ELASTOSIL® RT 702 – Keo tráng nền 1K

RT 702 được sử dụng chủ yếu như lớp keo nền (primer/adhesive layer) tráng lên bề mặt lõi sắt từ của rotor. Với độ nhớt thấp, nó thấm vào các vi lỗ và bất thường bề mặt, tạo liên kết hóa học với kim loại trước khi đặt nam châm. Đóng rắn nhanh bằng nhiệt (10 phút/150°C) giúp tích hợp tốt vào dây chuyền sản xuất liên tục.

  • Cấp chịu nhiệt: Class H (180°C liên tục)
  • Độ bám dính: Rất tốt trên thép, nhôm, NdFeB, epoxy coating
  • Kháng dầu ATF: Tốt

SEMICOSIL® 811 – Keo 1K đóng rắn nhiệt hoặc UV

SEMICOSIL 811 là bước tiến công nghệ quan trọng: ngoài đóng rắn nhiệt truyền thống (100°C/10 phút), nó còn có thể đóng rắn bằng UV (ultraviolet), cho phép cố định tức thì các nam châm ngay khi chiếu đèn UV, sau đó hoàn thiện đóng rắn bằng nhiệt để đảm bảo độ bền tối đa. Đây là lợi thế lớn cho dây chuyền tự động tốc độ cao cần giữ nguyên vị trí nam châm ngay lập tức trước khi đưa vào lò sấy.

SEMICOSIL® 988/1K – Keo 1K tối ưu cho NdFeB không xử lý bề mặt

Thực tế sản xuất cho thấy nam châm NdFeB thường được phủ nickel hoặc epoxy để chống oxy hóa. Tuy nhiên trong một số trường hợp, bề mặt không được xử lý primer trước. SEMICOSIL 988/1K được cải tiến để bám dính tốt hơn trực tiếp lên các bề mặt này, giảm bước xử lý tiền bề mặt và đơn giản hóa quy trình sản xuất.

ELASTOSIL® RT 722 A/B LV – Hệ 2K trộn 1:1 độ nhớt thấp

Với dây chuyền trang bị máy bơm trộn 2K tự động (tỷ lệ 1:1), RT 722 A/B LV là lựa chọn lý tưởng. Hệ "LV" (Low Viscosity) đặc biệt phù hợp cho các thiết kế rotor có khe hở hẹp giữa nam châm và rãnh lõi (magnet pockets) – keo dễ dàng chảy vào điền đầy khe hở, đảm bảo tiếp xúc bề mặt tối đa. Có thể đóng rắn ở nhiệt độ phòng (24h/23°C) hoặc đẩy nhanh bằng nhiệt (30 phút/100°C).

Yêu cầu kỹ thuật chung cho keo kết dính nam châm EV

Tất cả các dòng ELASTOSIL và SEMICOSIL dùng cho kết dính nam châm đều đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu:

  • Độ bền kéo trượt (lap shear strength): ≥2–4 MPa sau lão hóa nhiệt
  • Chịu nhiệt liên tục: 180°C (Class H), peak 200°C trong thời gian ngắn
  • Kháng dầu ATF: Không thay đổi đáng kể độ bền sau ngâm 1000h ở 150°C trong ATF
  • Chịu nhiệt độ thấp: Duy trì tính đàn hồi đến -40°C
  • Không chứa chất halogen: Tuân thủ RoHS/REACH

Ứng dụng điển hình

  • Rotor PMSM (xe điện BEV/PHEV): Kết dính nam châm NdFeB vào magnet pockets của lõi sắt từ rotor
  • Motor BLDC công nghiệp: Gắn cố định nam châm trong servo drive, spindle motor
  • Generator tuabin gió: Kết dính nam châm trong máy phát điện trực tiếp (direct-drive generator)
  • Motor servo robot: Kết dính chính xác trong motor nhỏ, mô-men cao

Hỗ trợ kỹ thuật từ LAS GROUP

LAS GROUP cung cấp tư vấn toàn diện: từ lựa chọn đúng dòng keo phù hợp thiết bị sản xuất, thiết kế quy trình kiểm soát liều lượng (dispensing), đến kiểm định bám dính tại xưởng khách hàng. Liên hệ để nhận mẫu thử và TDS đầy đủ.