LAS GROUP

POWERLITE WR – Mỡ Calcium Sulfonate Đa Năng Hiệu Suất Cao Kyodo Yushi

POWERLITE WR của Kyodo Yushi là thế hệ mỡ đa năng hiệu suất cao sử dụng chất làm đặc calcium sulfonate complex độc đáo – mang lại 5 tính năng kết hợp vượt trội so với mỡ lithium EP và mỡ MoS2 thông thường.

Nổi bật: chịu nước xuất sắc (wash-off chỉ 1%), tải trọng gấp đôi mỡ MoS2 (Weld Point >5.000N), thân thiện môi trường (không chứa kim loại nặng). LAS GROUP – nhà phân phối chính hãng Kyodo Yushi tại Việt Nam.

Hotline tư vấn: 0972 285 062 | Website: lasgroup.vn

Tải Brochure
Liên hệ mua hàng

POWERLITE WR – Thế Hệ Mỡ Đa Năng Mới Cho Ngành Thép

Mỡ EP lithium và mỡ MoS2 đều có hạn chế: mỡ EP lithium chịu nước kém, mỡ MoS2 gây ô nhiễm môi trường và khó xử lý chất thải. POWERLITE WR của Kyodo Yushi là câu trả lời của thế hệ tiếp theo – sử dụng chất làm đặc calcium sulfonate complex với những đặc tính chưa từng thấy.

5 Tính Năng Vượt Trội

1. Chịu Nước Xuất Sắc – Water Resistance

Thử nghiệm kháng nước (JIS K 2220 5.12): nước cất 79°C phun lên ổ lăn 600rpm trong 1 giờ:

Loại mỡ Tỉ lệ bị cuốn trôi
POWERLITE WR 1%
Mỡ EP lithium thông thường 4,9%

2. Chống Gỉ Sét – Rust Prevention

Calcium sulfonate đóng vai trò chất ức chế ăn mòn liên tục, duy trì hiệu quả ngay cả khi tiếp xúc nước.

3. Tải Trọng Cực Cao – Load Carrying Capacity

Thử nghiệm 4-bi tốc độ cao (ASTM D 2596): POWERLITE WR Weld Point >5.000N, mỡ MoS2 ~2.500-3.000N, mỡ EP lithium ~1.500-2.000N. Gấp đôi mỡ molybdenum disulfide mà không cần thêm MoS2.

4. Độ Ổn Định Khi Cắt – Shear Stability

Trong môi trường nước 10% ở 80°C: POWERLITE WR biến đổi độ đặc rất nhỏ (~20 đơn vị), mỡ EP lithium biến đổi lớn (~100-120 đơn vị).

5. Thân Thiện Môi Trường – Environmental Friendliness

Không chứa kim loại nặng, không chứa MoS2, không làm ô nhiễm nước làm mát khi bị cuốn trôi.

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số POWERLITE WR No.0 POWERLITE WR No.1 POWERLITE WR No.2
Chất làm đặc Ca-sulfonate complex Ca-sulfonate complex Ca-sulfonate complex
Dầu gốc Khoáng chất Khoáng chất Khoáng chất
Độ xuyên kim làm việc 370 325 280
Nhiệt độ sử dụng -20 đến 180°C -20 đến 180°C -20 đến 180°C

Lợi Ích Thực Tế

Áp dụng tại nhà máy thép cán nóng: giảm lượng mỡ tiêu thụ xuống 1/2 so với mỡ EP lithium, giảm xuống 1/5 so với mỡ chứa MoS2. Tổng chi phí sở hữu thấp hơn nhờ giảm lượng mỡ dùng, kéo dài chu kỳ bảo trì và giảm chi phí xử lý chất thải.

Ứng Dụng Phù Hợp

Khu vực Thiết bị Lý do chọn POWERLITE WR
Máy cán nóng (hot rolling) Ổ lăn WR bearing, finishing bearing Chịu nước làm mát, tải trọng cao
Máy cán nguội Ổ lăn khu vực ẩm ướt Chống rò rỉ, chịu cắt tốt
Băng tải cán nóng Ổ trục băng tải tiếp xúc nước Chịu nước, bôi trơn lâu dài
Thiết bị ngoài trời Ổ trục, trục vít tiếp xúc mưa Chống gỉ, chịu nước tự nhiên

Mua POWERLITE WR Tại LAS GROUP

LAS GROUP cung cấp đầy đủ 3 grade POWERLITE WR (No.0, No.1, No.2) phù hợp với mọi yêu cầu độ đặc khác nhau, kèm tư vấn kỹ thuật và tài liệu CoA, MSDS đầy đủ.

Hotline: 0972 285 062
Website: lasgroup.vn
Email: info@lasgroup.vn

Tham Khảo Thêm – Dòng Mỡ Kyodo Yushi Cho Ngành Thép

POWERLITE WR là một phần trong hệ thống giải pháp bôi trơn toàn diện của Kyodo Yushi dành riêng cho ngành thép. Tham khảo thêm các sản phẩm phù hợp:

  • FR GREASE L – Mỡ chống cháy lan cho lò cao và thiết bị luyện thép
  • GC GREASE 350 – Mỡ khớp nối bánh răng và khớp vạn năng
  • RAREMAX SUPER – Mỡ ổ trục motor công nghiệp tiết kiệm điện

Xem toàn bộ danh mục và hướng dẫn lựa chọn: Mỡ bôi trơn Kyodo Yushi cho ngành thép – Hướng dẫn đầy đủ